Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

眼下

yǎnxià

Trong tiếng Trung, 眼下 (yǎnxià) có nghĩa là “hiện tại; trước mắt; lúc này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện tại
  2. trước mắt
  3. lúc này

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 眼下我们最重要的任务是完成这个项目。
    Yǎnxià wǒmen zuì zhòngyào de rènwu shì wánchéng zhège xiàngmù.
    Hiện tại nhiệm vụ quan trọng nhất của chúng ta là hoàn thành dự án này.

Chữ Hán