宣称
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 宣稱
Trong tiếng Trung, 宣称 (xuānchēng) có nghĩa là “tuyên bố; khẳng định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyên bố
- khẳng định
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 宣称 (xuānchēng) có nghĩa là “tuyên bố; khẳng định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.