Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宣读

xuāndú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 宣讀

Trong tiếng Trung, 宣读 (xuāndú) có nghĩa là “tuyên đọc; đọc trước đám đông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyên đọc
  2. đọc trước đám đông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 校长在大会上宣读了获奖名单。
    Xiàozhǎng zài dàhuì shàng xuāndúle huòjiǎng míngdān.
    Hiệu trưởng đã tuyên đọc danh sách người đoạt giải tại buổi lễ.

Chữ Hán