宣誓
Trong tiếng Trung, 宣誓 (xuānshì) có nghĩa là “tuyên thệ; thề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tuyên thệ
- thề
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 宣誓 (xuānshì) có nghĩa là “tuyên thệ; thề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.