Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发誓

fāshì

Trong tiếng Trung, 发誓 (fāshì) có nghĩa là “thề; phát thệ; hứa chắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thề
  2. phát thệ
  3. hứa chắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他发誓再也不迟到了。
    Tā fāshì zài yě bù chídào le.
    Anh ấy thề sẽ không bao giờ đi muộn nữa.

Chữ Hán