Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宣告

xuāngào

Trong tiếng Trung, 宣告 (xuāngào) có nghĩa là “tuyên cáo; tuyên bố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyên cáo
  2. tuyên bố

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 裁判吹响哨声,宣告比赛结束。
    Cáipàn chuīxiǎng shàoshēng, xuāngào bǐsài jiéshù.
    Trọng tài thổi còi, tuyên bố trận đấu kết thúc.

Chữ Hán