Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

形形色色

xíngxíngsèsè

Trong tiếng Trung, 形形色色 (xíngxíngsèsè) có nghĩa là “đủ loại; muôn hình muôn vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đủ loại
  2. muôn hình muôn vẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在市场上可以看到形形色色的商品。
    Zài shìchǎng shàng kěyǐ kàndào xíngxíngsèsè de shāngpǐn.
    Ở chợ có thể nhìn thấy đủ loại hàng hóa.

Chữ Hán