新生
Trong tiếng Trung, 新生 (xīnshēng) có nghĩa là “học sinh mới; sơ sinh; cuộc sống mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- học sinh mới
- sơ sinh
- cuộc sống mới
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 新生 (xīnshēng) có nghĩa là “học sinh mới; sơ sinh; cuộc sống mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.