Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心病

xīnbìng

Trong tiếng Trung, 心病 (xīnbìng) có nghĩa là “nỗi lo thầm kín; gánh nặng tâm lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nỗi lo thầm kín
  2. gánh nặng tâm lý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 解决了这个问题,就去了她的一块心病。
    Jiějué le zhège wèntí, jiù قù le tā de yí kuài xīnbìng.
    Giải quyết được vấn đề này đã trút bỏ được một nỗi lo thầm kín của cô ấy.

Chữ Hán