Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

心爱

xīn'ài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 心愛

Trong tiếng Trung, 心爱 (xīn'ài) có nghĩa là “yêu quý; yêu dấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yêu quý
  2. yêu dấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把心爱的吉他借给了朋友。
    Tā bǎ xīn'ài de jítā jiè gěi le péngyou.
    Anh ấy đã cho bạn mượn cây đàn ghi-ta yêu quý của mình.

Chữ Hán