Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

小心翼翼

xiǎoxīnyìyì

Trong tiếng Trung, 小心翼翼 (xiǎoxīnyìyì) có nghĩa là “cẩn thận từng li từng tí; dè dặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cẩn thận từng li từng tí
  2. dè dặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她小心翼翼地端起易碎的花瓶。
    Tā xiǎoxīnyìyì de duānqǐ yìsuì de huāpíng.
    Cô ấy cẩn thận từng li từng tí bưng chiếc bình hoa dễ vỡ lên.

Chữ Hán