Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

小气

xiǎoqì

Trong tiếng Trung, 小气 (xiǎoqì) có nghĩa là “keo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. keo kiệt
  2. bủn xỉn
  3. hẹp hòi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对朋友从不小气,很大方。
    Tā duì péngyou cóng bù xiǎoqì, hěn dàfang.
    Anh ấy không bao giờ keo kiệt với bạn bè, rất hào phóng.

Chữ Hán