Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

线条

xiàntiáo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 線條

Trong tiếng Trung, 线条 (xiàntiáo) có nghĩa là “đường nét; đường kẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường nét
  2. đường kẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆车的线条设计得非常流畅。
    Zhè liàng chē de xiàntiáo shèjì de fēicháng liúchàng.
    Đường nét của chiếc xe này được thiết kế rất mượt mà.

Chữ Hán