Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下调

xiàtiáo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 下調

Trong tiếng Trung, 下调 (xiàtiáo) có nghĩa là “điều chỉnh giảm; hạ thấp; giáng chức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều chỉnh giảm
  2. hạ thấp
  3. giáng chức

Cách đọc khác: xiàdiào — to demote; to pass down to a lower unit

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 银行决定下个月下调利率。
    Yínháng juédìng xiàgeyuè xiàtiáo lìlǜ.
    Ngân hàng quyết định hạ lãi suất vào tháng sau.

Chữ Hán