Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下海

xiàhǎi

Trong tiếng Trung, 下海 (xiàhǎi) có nghĩa là “bước vào kinh doanh; ra biển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bước vào kinh doanh
  2. ra biển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在九十年代辞职下海经商。
    Tā zài jiǔshí niándài cízhí xiàhǎi jīngshāng.
    Ông ấy đã từ chức để bước vào kinh doanh vào những năm 90.

Chữ Hán