Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

细心

xìxīn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 細心

Trong tiếng Trung, 细心 (xìxīn) có nghĩa là “chu đáo; cẩn thận; tỉ mỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu đáo
  2. cẩn thận
  3. tỉ mỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 护士照顾病人非常细心。
    Hùshi zhàogù bìngrén fēicháng xìxīn.
    Y tá chăm sóc bệnh nhân vô cùng chu đáo.

Chữ Hán