物体
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 物體
Trong tiếng Trung, 物体 (wùtǐ) có nghĩa là “vật thể; thể vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vật thể
- thể vật chất
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 物体 (wùtǐ) có nghĩa là “vật thể; thể vật chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.