Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

图表

túbiǎo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 圖表

Trong tiếng Trung, 图表 (túbiǎo) có nghĩa là “biểu đồ; sơ đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biểu đồ
  2. sơ đồ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 使用图表能更清晰地展示数据。
    Shǐyòng túbiǎo néng gèng qīngxī de zhǎnshì shùjù.
    Sử dụng biểu đồ có thể hiển thị dữ liệu rõ ràng hơn.

Chữ Hán