Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

投身

tóushēn

Trong tiếng Trung, 投身 (tóushēn) có nghĩa là “dấn thân vào; cống hiến cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dấn thân vào
  2. cống hiến cho
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业后她投身于教育事业。
    Bìyè hòu tā tóushēn yú jiàoyù shìyè.
    Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã dấn thân vào sự nghiệp giáo dục.

Chữ Hán