投身
Trong tiếng Trung, 投身 (tóushēn) có nghĩa là “dấn thân vào; cống hiến cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dấn thân vào
- cống hiến cho
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 投身 (tóushēn) có nghĩa là “dấn thân vào; cống hiến cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.