同期
Trong tiếng Trung, 同期 (tóngqī) có nghĩa là “cùng kỳ; cùng thời kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cùng kỳ
- cùng thời kỳ
Trong tiếng Trung, 同期 (tóngqī) có nghĩa là “cùng kỳ; cùng thời kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.