Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

同行

tóngháng

Trong tiếng Trung, 同行 (tóngháng) có nghĩa là “người cùng nghề; đồng nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người cùng nghề
  2. đồng nghiệp

Cách đọc khác: tóngxíng — to journey together

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们是同行,经常交流经验。
    Wǒmen shì tóngháng, jīngcháng jiāoliú jīngyàn.
    Chúng tôi là người cùng nghề, thường xuyên trao đổi kinh nghiệm.

Chữ Hán