Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天性

tiānxìng

Trong tiếng Trung, 天性 (tiānxìng) có nghĩa là “thiên tính; bản tính; bản năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiên tính
  2. bản tính
  3. bản năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爱玩是孩子的天性。
    Ài wán shì háizi de tiānxìng.
    Thích chơi đùa là bản tính của trẻ con.

Chữ Hán