天线
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 天線
Trong tiếng Trung, 天线 (tiānxiàn) có nghĩa là “ăng-ten”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ăng-ten
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 天线 (tiānxiàn) có nghĩa là “ăng-ten”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.