Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天线

tiānxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 天線

Trong tiếng Trung, 天线 (tiānxiàn) có nghĩa là “ăng-ten”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăng-ten

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 电视天线的信号不稳定。
    Diànshì tiānxiàn de xìnhào bù wěndìng.
    Tín hiệu ăng-ten truyền hình không ổn định.

Chữ Hán