特制
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 特製
Trong tiếng Trung, 特制 (tèzhì) có nghĩa là “chế tạo riêng; làm theo yêu cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chế tạo riêng
- làm theo yêu cầu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 特制 (tèzhì) có nghĩa là “chế tạo riêng; làm theo yêu cầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.