Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

特产

tèchǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 特產

Trong tiếng Trung, 特产 (tèchǎn) có nghĩa là “đặc sản; sản vật địa phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc sản
  2. sản vật địa phương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我旅行时买了一些当地特产。
    Wǒ lǚxíng shí mǎile yìxiē dāngdì tèchǎn.
    Tôi đã mua một số đặc sản địa phương khi đi du lịch.

Chữ Hán