Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

收视率

shōushìlǜ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 收視率

Trong tiếng Trung, 收视率 (shōushìlǜ) có nghĩa là “tỷ suất người xem; lượng người xem”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tỷ suất người xem
  2. lượng người xem
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个节目的收视率很高。
    Zhège jiémù de shōushìlǜ hěn gāo.
    Tỷ suất người xem của chương trình này rất cao.

Chữ Hán