Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

手工

shǒugōng

Trong tiếng Trung, 手工 (shǒugōng) có nghĩa là “thủ công; làm bằng tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thủ công
  2. làm bằng tay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些饼干都是手工做的。
    Zhèxiē bǐnggān dōu shì shǒugōng zuò de.
    Những chiếc bánh quy này đều được làm thủ công.

Chữ Hán