Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

实物

shíwù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 實物

Trong tiếng Trung, 实物 (shíwù) có nghĩa là “hiện vật; vật thật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện vật
  2. vật thật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件商品的实物比照片好看。
    Zhè jiàn shāngpǐn de shíwù bǐ zhàopiàn hǎokàn.
    Hàng thật của món đồ này trông đẹp hơn trong ảnh.

Chữ Hán