Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

士气

shìqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 士氣

Trong tiếng Trung, 士气 (shìqì) có nghĩa là “sĩ khí; tinh thần chiến đấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sĩ khí
  2. tinh thần chiến đấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场胜利大大鼓舞了队伍的士气。
    Zhè chǎng shènglì dàdà gǔwǔ le duìwǔ de shìqì.
    Chiến thắng này đã cổ vũ rất lớn sĩ khí của toàn đội.

Chữ Hán

士
shì
member of the senior ministerial class (old); scholar (old)
Từ chứa 士