Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

女士

nǚshì

Trong tiếng Trung, 女士 (nǚshì) có nghĩa là “quý bà; quý cô; bà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quý bà
  2. quý cô
  3. bà

Lượng từ: 个、位

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问,站在门口的那位女士是谁?
    Qǐngwèn, zhàn zài ménkǒu de nà wèi nǚshì shì shéi?
    Xin hỏi, quý bà đứng ở cửa kia là ai vậy?

Chữ Hán

士
shì
member of the senior ministerial class (old); scholar (old)
Từ chứa 士