士兵
Trong tiếng Trung, 士兵 (shìbīng) có nghĩa là “binh lính; người lính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- binh lính
- người lính
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 士兵 (shìbīng) có nghĩa là “binh lính; người lính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个