Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

人士

rénshì

Trong tiếng Trung, 人士 (rénshì) có nghĩa là “nhân sĩ; người; giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân sĩ
  2. người
  3. giới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多专业人士参加了会议。
    Hěn duō zhuānyè rénshì cānjiāle huìyì.
    Rất nhiều chuyên gia đã tham gia cuộc họp.

Chữ Hán

士
shì
member of the senior ministerial class (old); scholar (old)
Từ chứa 士