Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

硕士

shuòshì

Trong tiếng Trung, 硕士 (shuòshì) có nghĩa là “thạc sĩ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thạc sĩ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我姐姐去年拿到了硕士学位。
    Wǒ jiějie qùnián ná dàole shuòshì xuéwèi.
    Chị gái tôi đã lấy được bằng thạc sĩ vào năm ngoái.

Chữ Hán

硕
shuò
large; big; master's degree (abbr. for 硕士)
Từ chứa 硕
士
shì
member of the senior ministerial class (old); scholar (old)
Từ chứa 士