Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

硕果

shuòguǒ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 碩果

Trong tiếng Trung, 硕果 (shuòguǒ) có nghĩa là “thành quả to lớn; quả ngọt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành quả to lớn
  2. quả ngọt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项科研项目结出了丰硕的硕果。
    Zhè xiàng kēyán xiàngmù jiéchūle fēngshuò de shuòguǒ.
    Dự án nghiên cứu khoa học này đã gặt hái được những thành quả to lớn.

Chữ Hán

硕
shuò
large; big; master's degree (abbr. for 硕士)
Từ chứa 硕
果
guǒ
fruit; result
Từ chứa 果