失明
Trong tiếng Trung, 失明 (shīmíng) có nghĩa là “mất thị lực; mù lòa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mất thị lực
- mù lòa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 失明 (shīmíng) có nghĩa là “mất thị lực; mù lòa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.