Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生平

shēngpíng

Trong tiếng Trung, 生平 (shēngpíng) có nghĩa là “cuộc đời; cả đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cuộc đời
  2. cả đời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书记录了作家的生平。
    Zhè běn shū jìlùle zuòjiā de shēngpíng.
    Cuốn sách này ghi lại cuộc đời của nhà văn.

Chữ Hán