Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生理

shēnglǐ

Trong tiếng Trung, 生理 (shēnglǐ) có nghĩa là “sinh lý; thuộc sinh lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh lý
  2. thuộc sinh lý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 口渴喝水是正常的生理需求。
    Kǒukě hēshuǐ shì zhèngcháng de shēnglǐ xūqiú.
    Khát thì uống nước là nhu cầu sinh lý bình thường.

Chữ Hán