Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

深远

shēnyuǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 深遠

Trong tiếng Trung, 深远 (shēnyuǎn) có nghĩa là “sâu xa; sâu rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sâu xa
  2. sâu rộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次改革产生了深远的影响。
    Zhè cì gǎigé chǎnshēngle shēnyuǎn de yǐngxiǎng.
    Cuộc cải cách lần này đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng.

Chữ Hán