深远
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 深遠
Trong tiếng Trung, 深远 (shēnyuǎn) có nghĩa là “sâu xa; sâu rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sâu xa
- sâu rộng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 深远 (shēnyuǎn) có nghĩa là “sâu xa; sâu rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.