容器
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 容器 (róngqì) có nghĩa là “đồ chứa; vật chứa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đồ chứa
- vật chứa
Trong tiếng Trung, 容器 (róngqì) có nghĩa là “đồ chứa; vật chứa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.