Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

容器

róngqì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 容器 (róngqì) có nghĩa là “đồ chứa; vật chứa”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đồ chứa
  2. vật chứa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把水倒进干净的容器里。
    Qǐng bǎ shuǐ dào jìn gānjìng de róngqì lǐ.
    Xin hãy đổ nước vào đồ chứa sạch.

Chữ Hán