Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

容量

róngliàng

Trong tiếng Trung, 容量 (róngliàng) có nghĩa là “dung lượng; sức chứa; thể tích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dung lượng
  2. sức chứa
  3. thể tích

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部手机的电池容量很大。
    Zhè bù shǒujī de diànchí róngliàng hěn dà.
    Dung lượng pin của chiếc điện thoại này rất lớn.

Chữ Hán