Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

日用品

rìyòngpǐn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5

Trong tiếng Trung, 日用品 (rìyòngpǐn) có nghĩa là “đồ dùng hàng ngày; nhu yếu phẩm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đồ dùng hàng ngày
  2. nhu yếu phẩm

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 楼下超市卖各种各样的日用品。
    Lóuxià chāoshì mài gèzhǒnggèyàng de rìyòngpǐn.
    Siêu thị dưới nhà bán đủ các loại đồ dùng hàng ngày.

Chữ Hán