日用品
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5
Trong tiếng Trung, 日用品 (rìyòngpǐn) có nghĩa là “đồ dùng hàng ngày; nhu yếu phẩm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- đồ dùng hàng ngày
- nhu yếu phẩm
Lượng từ: 件
Trong tiếng Trung, 日用品 (rìyòngpǐn) có nghĩa là “đồ dùng hàng ngày; nhu yếu phẩm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 件