Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

人力

rénlì

Trong tiếng Trung, 人力 (rénlì) có nghĩa là “nhân lực; sức người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân lực
  2. sức người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个项目需要大量人力。
    Zhège xiàngmù xūyào dàliàng rénlì.
    Dự án này cần một lượng lớn nhân lực.

Chữ Hán