人家
Trong tiếng Trung, 人家 (rénjia) có nghĩa là “người ta; người khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- người ta
- người khác
Cách đọc khác: rénjiā — household; dwelling
Trong tiếng Trung, 人家 (rénjia) có nghĩa là “người ta; người khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: rénjiā — household; dwelling