Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

人家

rénjia

Trong tiếng Trung, 人家 (rénjia) có nghĩa là “người ta; người khác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người ta
  2. người khác

Cách đọc khác: rénjiā — household; dwelling

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要总是笑话人家。
    Búyào zǒngshì xiàohua rénjia.
    Đừng lúc nào cũng cười nhạo người khác.

Chữ Hán