Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

热气

rèqì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 熱氣

Trong tiếng Trung, 热气 (rèqì) có nghĩa là “hơi nóng; nhiệt khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hơi nóng
  2. nhiệt khí

Lượng từ: 股

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 锅里正在往外冒热气。
    Guō lǐ zhèngzài wǎng wài mào rèqì.
    Trong nồi hơi nóng đang bốc ra nghi ngút.

Chữ Hán