情节
Trong tiếng Trung, 情节 (qíngjié) có nghĩa là “tình tiết; cốt truyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tình tiết
- cốt truyện
Trong tiếng Trung, 情节 (qíngjié) có nghĩa là “tình tiết; cốt truyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.