Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

情报

qíngbào

Trong tiếng Trung, 情报 (qíngbào) có nghĩa là “tình báo; thông tin tình báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình báo
  2. thông tin tình báo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们收集了很多重要情报。
    Tāmen shōují le hěn duō zhòngyào qíngbào.
    Họ đã thu thập được nhiều thông tin tình báo quan trọng.

Chữ Hán