Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亲热

qīnrè

Trong tiếng Trung, 亲热 (qīnrè) có nghĩa là “thân mật; nồng hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân mật
  2. nồng hậu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 姊妹俩一直都非常亲热。
    Zǐmèi liǎ yīzhí dōu fēicháng qīnrè.
    Hai chị em lúc nào cũng rất thân mật với nhau.

Chữ Hán