Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亲近

qīnjìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 親近

Trong tiếng Trung, 亲近 (qīnjìn) có nghĩa là “thân mật; gần gũi; tiếp cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân mật
  2. gần gũi
  3. tiếp cận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们喜欢亲近自然。
    Háizimen xǐhuan qīnjìn zìrán.
    Trẻ con thích gần gũi với thiên nhiên.

Chữ Hán