气体
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 氣體
Trong tiếng Trung, 气体 (qìtǐ) có nghĩa là “chất khí; khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chất khí
- khí
Trong tiếng Trung, 气体 (qìtǐ) có nghĩa là “chất khí; khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.