Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

难点

nándiǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 難點

Trong tiếng Trung, 难点 (nándiǎn) có nghĩa là “điểm khó; khó khăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điểm khó
  2. khó khăn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师帮我们克服了这个学习难点。
    Lǎoshī bāng wǒmen kèfúle zhège xuéxí nándiǎn.
    Thầy giáo đã giúp chúng tôi khắc phục điểm khó trong học tập này.

Chữ Hán